menu_book
見出し語検索結果 "ức chế miễn dịch" (1件)
ức chế miễn dịch
日本語
フ免疫抑制
Điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
強力な免疫抑制療法。
swap_horiz
類語検索結果 "ức chế miễn dịch" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ức chế miễn dịch" (2件)
Phác đồ phổ biến nhất là điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
最も一般的なプロトコルは強力な免疫抑制療法である。
Điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
強力な免疫抑制療法。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)